Tiếng Việt là ngôn ngữ giàu sắc thái nên khiến không ít người phải “xoắn não” khi sử dụng. Trong đó, cụm từ trung thành hay chung thành dễ gây nhầm lẫn do cách đọc “tr” và “ch”. Vậy đâu mới là cách viết đúng? Hãy cùng voh.com.vn tìm hiểu nhé!
Trung thành hay chung thành, từ nào đúng chính tả?
Theo từ điển tiếng Việt, trung thành là từ có nghĩa. Ngược lại, chung thành không tồn tại trong từ điển. Như vậy, trung thành mới là từ đúng chính tả.
Để hiểu rõ hơn và nắm chính xác ý nghĩa của cụm từ này, bạn có thể tham khảo phần giải thích dưới đây.
Trung thành là gì?
Trong cuốn Từ điển Tiếng Việt do Giáo sư Hoàng Phê chủ biên (NXB Hồng Đức 2003), tại trang 1050 giải thích từ trung thành như sau:
Trung thành (tính từ): Trước sau một lỏng một dạ, giữ trọn niềm tin, giữ trọn những tình cảm gắn bó, những điều đã cam kết đối với ai hay cái gì.
Ví dụ:
- Anh ấy luôn trung thành với tổ quốc.
- Chú cún ấy là người bạn trung thành của tôi.
- Dù thời gian trôi qua, cô vẫn trung thành với lời hứa năm xưa.
Trung thành (khẩu ngữ): Đúng với sự thật vốn có, không thêm bót, thay đổi.
Ví dụ:
- Người dịch đã cố gắng dịch trung thành với nguyên bản để giữ trọn ý nghĩa của tác phẩm.
- Bản báo cáo đã phản ánh trung thành ý kiến của hội nghị, không bỏ sót chi tiết quan trọng nào.
Chung thành là gì?
Trong từ điển tiếng Việt không có cụm từ chung thành, nên đây là cách dùng sai. Sự nhầm lẫn này chủ yếu xuất phát từ việc phát âm gần giống nhau giữa “tr” và “ch”.
Một số trường hợp nhầm lẫn giữa trung và chung
Ngoài trung thành và chung thành, có nhiều cặp từ dễ gây nhầm lẫn giữa trung hay chung. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến trong tiếng Việt.
|
Cụm từ dễ nhầm lẫn |
Cách viết đúng chính tả |
|
Chung tình hay trung tình |
Chung tình |
|
Trẻ trung hay trẻ chung |
Trẻ trung |
|
Tựu trung hay tựu chung |
Tựu trung |
|
Vô hình trung hay vô hình chung |
Vô hình trung |
|
Chung thủy hay trung thủy |
Chung thủy |
|
Trung thực hay chung thực |
Trung thực |
|
Không trung hay không chung |
Không trung |
|
Trung chuyển hay chung chuyển |
Trung chuyển |
|
Trung gian hay chung gian |
Trung gian |
|
Chung sức hay trung sức |
Chung sức |
|
Chung quanh hay trung quanh |
Chung quanh |
|
Chung kết hay trung kết |
Chung kết |
|
Lâm chung hay lâm trung |
Lâm chung |
|
Chung tay hay trung tay |
Chung tay |
|
Trung điểm hay chung điểm |
Trung điểm |
|
Nói chung hay nói trung |
Nói chung |
|
Tập trung hay tập chung |
Tập trung |
|
Thủy chung hay thủy trung |
Thủy chung |
|
Nhìn chung hay nhìn trung |
Nhìn chung |
|
Trung hòa hay chung hòa |
Trung hòa |
|
Ý trung nhân hay ý chung nhân |
Ý trung nhân |
Hy vọng qua những chia sẻ trên đây, bạn đã hiểu rõ trung thành hay chung thành đúng chính tả. Việc sử dụng từ ngữ chính xác không chỉ giúp bạn tránh sai sót trong giao tiếp hằng ngày mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của bản thân.
Đừng quên theo dõi chuyên mục Thường thức của voh.com.vn để cập nhật những tin tức mới nhất, hấp dẫn nhất.



