Dành hay giành tưởng chừng đơn giản nhưng lại là cặp từ khiến không ít người bối rối khi dùng. Cả hai đều có nghĩa và xuất hiện phổ biến trong tiếng Việt. Bài viết dưới đây của voh.com.vn sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hơn.
Dành hay giành từ nào đúng chính tả?
Trong từ điển tiếng Việt, dành và giành đều là động từ. Để dùng đúng chính tả, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh cụ thể.
Dành là gì?
Dành (động từ): diễn tả hành động giữ lại, cất đi, cất giữ một thứ gì đó cho ai đó.
Ví dụ:
- Con cái là của để dành của cha mẹ.
- Để cải thiện kết quả học tập, bạn cần dành nhiều thời gian hơn cho việc học.
Giành là gì?
Giành (động từ): chỉ hành động đạt được hoặc chiếm lấy một thứ gì đó, nỗ lực để lấy khỏi người khác.
Giành (danh từ): là vật dụng đan bằng tre, nứa, có phần đáy phẳng và thành cao.
Ví dụ:
- Hai con báo đang giành nhau miếng mồi.
- Với sự kiên trì và cố gắng của mình, cô ấy đã giành được giải nhất cuộc thi.
Như vậy, từ cách giải thích trên, ta có thể hiểu dành và giành như sau:
- Dành: giữ lại, để riêng cho bản thân hoặc cho người khác.
- Giành: cố gắng chiếm lấy, đạt được mục tiêu nào đó, đôi khi phải cạnh tranh với người khác.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dành
Từ đồng nghĩa với dành: dành dụm, tặng, biếu, ban tặng, cấp phát, phân phối, giao cho,…
- Tặng: dùng trong giao tiếp hằng ngày, thể hiện sự quan tâm, thân tình.
- Biếu: mang sắc thái kính trọng, thường hướng đến người lớn tuổi hoặc cấp trên.
- Ban tặng: xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng.
- Dành dụm: chỉ việc tích góp, chắt chiu để sử dụng về sau.
- Phân phối: dùng khi nói đến việc phân chia tài sản hoặc cấp phát hàng hóa.
Từ trái nghĩa với dành: lấy, cướp, tước đoạt, giành giật,…
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giành
Từ đồng nghĩa với giành: tranh giành, đoạt lấy, giành giật, cướp, thắng lợi, chiến thắng, chiếm giữ,…
- Tranh giành: nhấn mạnh sự cạnh tranh giữa nhiều bên.
- Đoạt lấy: thể hiện hành động chiếm được một cách mạnh mẽ, quyết liệt.
- Cướp: mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi lấy của người khác bằng cách trái phép.
Từ trái nghĩa với giành: nhường, cho, tặng, từ bỏ,…
Một số từ kết hợp với dành và giành
Để sử dụng từ dành hay giành đúng chính tả, bạn hãy tham khảo một số ví dụ sau.
Dành cho hay giành cho
Dành cho: là cách viết đúng, diễn tả tâm nguyện, ý muốn mà người sở hữu (vật chất hoặc tinh thần) muốn trao tặng cho ai đó.
Giành cho: là cách dùng sai và không có nghĩa.
Tranh giành hay tranh dành
Tranh giành: đúng chính tả vì giành mang ý nghĩa giật lấy, chiếm lấy, thể hiện khát vọng sở hữu của bản thân.
Tranh dành: là cách dùng sai.
Dành dụm hay giành dụm
Dành dụm: là từ đúng chính tả, có nghĩa là chắt chiu, tích lũy từng chút một, thường dùng khi nói về tiền bạc hoặc của cải.
Giành dụm: là cách dùng sai vì không có trong từ điển tiếng Việt.
Giành giật hay dành giật
Giành giật: là cách viết đúng, dùng để chỉ hành động cố sức tranh đoạt, nỗ lực để chiếm lấy một thứ gì đó về cho mình.
Dành giật: là từ sai chính tả.
Hy vọng qua những phân tích trên, bạn sẽ không còn băn khoăn giữa dành hay giành khi sử dụng. Chỉ cần nắm rõ ý nghĩa và đặt đúng vào ngữ cảnh, việc lựa chọn từ cũng trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.
Đừng quên theo dõi chuyên mục Thường thức của voh.com.vn để cập nhật những tin tức mới nhất, hấp dẫn nhất.



