Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Tư, 11/03/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 11/03/2026 | Hôm qua 10/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,779.83 | 30,080.64 | 31,349.98 | 29,779.83 | 30,080.64 | 31,349.98 |
MaritimeBank | 30,080 | 29,960 | 31,297 | 30,080 | 29,960 | 31,297 |
Agribank | 29,932 | 30,052 | 31,227 | 29,932 | 30,052 | 31,227 |
HSBC | 29,864 | 29,966 | 30,981 | 29,864 | 29,966 | 30,981 |
SCB | 29,610 | 29,660 | 31,270 | 29,610 | 29,660 | 31,270 |
| Đồng Euro | 11/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,779.83 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,080.64 0.00 |
| Giá bán | 31,349.98 0.00 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 30,080 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,960 0.00 |
| Giá bán | 31,297 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 29,932 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,052 0.00 |
| Giá bán | 31,227 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,864 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,966 0.00 |
| Giá bán | 30,981 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,610 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,660 0.00 |
| Giá bán | 31,270 0.00 |