Tạp chí quân sự Army Recognition cho biết Iran đang triển khai chiến lược "chống tiếp cận" nhiều tầng nhằm ngăn cản các chiến dịch tiềm tàng của Mỹ tại eo biển Hormuz và khu vực lân cận.
Một hệ thống phóng tên lửa của Iran - Ảnh: TASNIM
Hệ thống này kết hợp thủy lôi, tàu ngầm, tên lửa chống hạm, tàu tuần tra cùng mạng lưới phòng không.
Mục tiêu của Tehran không phải tìm kiếm một chiến thắng mang tính quyết định, mà là kéo dài thời gian đối đầu, tạo sức ép lên năng lực phòng thủ tên lửa, hậu cần và ý chí chính trị của Washington nếu xung đột leo thang.
Chiến lược trên được thiết kế để đặt lực lượng Mỹ vào môi trường tác chiến có mật độ đe dọa dày đặc và chồng chéo.
Theo đó, nếu muốn tiếp cận Iran, quân đội Mỹ sẽ phải vượt qua từng lớp phòng thủ liên tiếp.
Yếu tố thời gian, lượng tên lửa đánh chặn dự trữ và mức độ chấp nhận tổn thất về chính trị được xem là những biến số then chốt.
Câu hỏi đặt ra là liệu hệ thống này có giúp Iran cầm cự đủ lâu tại Hormuz và bào mòn kho tên lửa của Mỹ hay không.
Army Recognition mô tả cấu trúc phòng thủ của Iran gồm bốn lớp chính bao trùm tuyến hàng hải trọng yếu này.
Lớp đầu tiên là thủy lôi và tàu ngầm nhằm gây rối và chia cắt đội hình hải quân Mỹ. Iran được cho là có thể rải khoảng 5.000-6.000 quả mìn tại các điểm hẹp như eo biển Hormuz.
Hoạt động này có thể phối hợp với tàu ngầm lớp Kilo và các tàu ngầm mini thực hiện phục kích và rải thêm thủy lôi.
Lớp thứ hai là các loại tên lửa chống hạm. Tên lửa hành trình Noor và Qader bay bám sát mặt biển, tầm bắn từ 200-300 km, trong đó có biến thể đạt tới 1.000 km.
Cùng với đó là các tên lửa đạn đạo chống hạm như Khalij Fars và Hormuz-2. Sự kết hợp này có thể buộc tàu sân bay Mỹ phải hoạt động xa bờ hơn và tiêu hao đáng kể lượng đạn đánh chặn.
Bên cạnh hỏa lực tên lửa, Iran còn sử dụng số lượng lớn tàu cao tốc, máy bay không người lái cảm tử và xuồng tấn công không người lái.
Các phương tiện này có thể tấn công đồng loạt từ nhiều hướng theo chiến thuật bầy đàn, nhằm gây quá tải cho hệ thống phòng thủ của tàu chiến Mỹ.
Cách tiếp cận này được kỳ vọng làm suy giảm khả năng xử lý mục tiêu cùng lúc của đối phương.
Lớp phòng thủ tiếp theo là mạng lưới phòng không nhiều tầng. Iran sở hữu các hệ thống tầm xa như S-300 và Bavar-373, cùng tổ hợp tầm trung như Khordad-3.
Những khí tài này có thể được sử dụng để đối phó các phương tiện và hệ thống khác nhau của Mỹ, tạo thêm rào cản bảo vệ không phận.
Các lớp phòng thủ nói trên đi kèm với sự phân công lực lượng. Hải quân chính quy Iran đảm nhận sự hiện diện rộng hơn tại vịnh Oman, trong khi hải quân thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tập trung vào vịnh Ba Tư và eo biển Hormuz.
Cơ chế phân quyền cho các sở chỉ huy địa phương cũng được thiết lập nhằm tăng tính linh hoạt.
Theo Army Recognition, việc bố trí các hệ thống này cho thấy mục tiêu của Tehran là tạo ra mức độ "ma sát" kéo dài trên chiến trường.
Thay vì tìm kiếm thắng lợi tức thời, Iran muốn buộc Washington phải cân nhắc lại chi phí và hệ quả của bất kỳ sự can thiệp nào tại khu vực chiến lược này.



