Tàu sân bay từ lâu được xem là biểu tượng sức mạnh hải quân. Những chiến hạm thế hệ mới như USS Gerald R. Ford (CVN-78) có lượng giãn nước hơn 100.000 tấn, mang theo hàng chục máy bay và hàng ngàn thủy thủ, hoạt động trong đội hình tác chiến gồm nhiều tàu hộ tống.
Với kích thước đồ sộ như vậy, nhiều người cho rằng chúng rất dễ bị phát hiện. Tuy nhiên, trên thực tế, việc tìm ra chính xác vị trí tàu sân bay giữa đại dương rộng lớn không hề đơn giản.
Một yếu tố quan trọng là giới hạn vật lý của radar. Do ảnh hưởng của độ cong Trái Đất, radar trên tàu mặt nước chỉ có thể phát hiện mục tiêu trong phạm vi nhất định. Nếu giữ khoảng cách đủ xa, tàu sân bay có thể nằm ngoài tầm quét trực tiếp của đối phương.
Ngoài ra, các tàu áp dụng nghiêm ngặt biện pháp kiểm soát phát xạ điện tử (EMCON), hạn chế tối đa việc phát tín hiệu vô tuyến để tránh bị định vị. Những hệ thống hỗ trợ dẫn đường cho máy bay có thể được tắt hoặc sử dụng ở chế độ mã hóa, công suất thấp, kết hợp kỹ thuật nhảy tần để giảm nguy cơ bị theo dõi.
Trong quá trình tiếp cận hạ cánh, máy bay được hướng dẫn giảm độ cao và điều chỉnh khoảng cách phù hợp nhằm hạn chế để lộ vị trí nhóm tác chiến. Đồng thời, các biện pháp đối phó kỹ thuật định vị vô tuyến cũng được triển khai để tránh bị truy dấu.
Dù vậy, không có giải pháp nào bảo đảm “vô hình” hoàn toàn, bởi vệ tinh trinh sát hoặc máy bay bay cao vẫn có thể phát hiện mục tiêu. Tuy nhiên, giữa không gian đại dương mênh mông, việc xác định chính xác vị trí của cả một cụm tàu chiến vẫn là thách thức lớn.
Sự kết hợp giữa công nghệ, kinh nghiệm tác chiến và môi trường biển rộng lớn giúp những “pháo đài nổi” này duy trì khả năng hoạt động hiệu quả trong bối cảnh xung đột hiện đại.