Quyền sở hữu trí tuệ gắn với AI: Cơ hội và thách thức

Việc công nhận quyền sở hữu trí tuệ cho sản phẩm có AI hỗ trợ tạo thêm động lực bứt phá cho doanh nghiệp công nghệ, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức mới.

Trong thập kỷ qua, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tạo sinh, đã làm thay đổi căn bản cách tạo lập tài sản trí tuệ. Không còn chỉ là công cụ hỗ trợ, AI ngày càng thể hiện khả năng tạo ra các tác phẩm văn học, nghệ thuật và giải pháp kỹ thuật có tính mới, đặt ra thách thức lớn cho hệ thống sở hữu trí tuệ vốn lấy con người làm trung tâm.

Ảnh chụp màn hình (670)
Ảnh minh họa

Tại Việt Nam, quá trình thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng AI đang diễn ra mạnh mẽ, song hành với đó là khoảng trống pháp lý về tư cách tác giả đối với sản phẩm do AI tạo ra. Những câu hỏi như AI có thể là tác giả hay không, hay trách nhiệm pháp lý khi AI vi phạm bản quyền thuộc về ai, vẫn chưa có lời giải thống nhất.

Trong bối cảnh này, việc ban hành Nghị định 100/2026 (có hiệu lực từ ngày 1-4-2026) được xem là bước đi kịp thời nhằm hoàn thiện khung pháp lý. Nghị định không chỉ cụ thể hóa Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 mà còn thiết lập cơ chế phân bổ quyền lợi giữa người vận hành AI, chủ sở hữu hệ thống và các bên liên quan.

Điểm cốt lõi của nghị định là khẳng định nguyên tắc “lấy con người làm trung tâm”. Theo đó, một sản phẩm chỉ được bảo hộ khi có dấu ấn sáng tạo cá nhân, với AI đóng vai trò công cụ hỗ trợ. Khái niệm “mức độ kiểm soát đáng kể” được làm rõ, bao gồm việc con người chủ động điều chỉnh câu lệnh và thực hiện hậu kỳ.

Về quyền sở hữu, người vận hành AI được ưu tiên công nhận nếu chứng minh được quá trình sáng tạo có ý thức. Trong khi đó, nhà phát triển hệ thống chỉ nắm quyền với thuật toán gốc hoặc theo thỏa thuận dân sự. Quy định này góp phần giảm thiểu tranh chấp và tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho khai thác thương mại.

Đáng chú ý, nghị định đặt ra yêu cầu minh bạch dữ liệu huấn luyện. Chủ thể đăng ký bảo hộ phải công khai nguồn dữ liệu, nhằm bảo vệ tác giả truyền thống trước nguy cơ bị “chiếm dụng” tác phẩm hoặc phong cách. Thiếu minh bạch có thể dẫn đến việc từ chối hoặc hủy bỏ hiệu lực bảo hộ.

Dù tạo “vùng an toàn pháp lý” cho doanh nghiệp công nghệ, quy định mới cũng kéo theo không ít thách thức. Nghĩa vụ minh bạch dữ liệu có thể làm tăng chi phí tuân thủ, đặc biệt với startup. Đồng thời, việc xác định “dấu ấn sáng tạo” hay “mức độ can thiệp đáng kể” vẫn là bài toán khó về cả kỹ thuật lẫn pháp lý.

Cơ quan quản lý sẽ đối mặt với áp lực lớn trong công tác giám định khi ranh giới giữa sản phẩm do AI tạo ra hoàn toàn và sản phẩm có sự can thiệp của con người ngày càng mong manh. Ngoài ra, yêu cầu chứng minh quá trình sáng tạo cũng có thể làm gia tăng thủ tục hành chính và ảnh hưởng đến bảo mật kinh doanh.

Ở tầm quốc tế, nghị định còn đặt ra nguy cơ xung đột pháp lý. Một sản phẩm được bảo hộ tại Việt Nam có thể không được công nhận ở quốc gia khác, gây khó khăn trong thực thi quyền trên môi trường số và thương mại xuyên biên giới.

Dù vậy, Nghị định 100/2026 vẫn được đánh giá là bước tiến quan trọng, thể hiện nỗ lực của Việt Nam trong việc thích ứng với Cách mạng công nghiệp 4.0. Việc cân bằng giữa bảo hộ quyền tác giả và thúc đẩy đổi mới công nghệ là hướng đi cần thiết để phát triển hệ sinh thái sáng tạo bền vững.

Để chính sách đi vào thực tiễn, các chuyên gia cho rằng cần sớm ban hành hướng dẫn chi tiết về tiêu chí sáng tạo, đầu tư công nghệ giám định và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm AI. Đồng thời, Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế nhằm đảm bảo hiệu lực thực thi và công nhận rộng rãi các quyền sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên số.

Bình luận