Từng bị xem là hủ tục và chịu nhiều biện pháp kìm hãm trong gần một thế kỷ vì mục tiêu hiện đại hóa và phát triển kinh tế, Tết Nguyên đán (Seollal) tại Hàn Quốc đã được khôi phục và trở thành kỳ nghỉ quốc gia kéo dài 3 ngày. Hành trình giành lại vị thế chính thức cho “cái Tết cũ” là kết quả của quá trình đấu tranh bền bỉ của người dân trước các lệnh cấm và tư tưởng bài trừ truyền thống.
Hiện nay, người Hàn Quốc có 2 dịp nghỉ năm mới gồm Tết Dương lịch ngày 1/1 và Seollal theo âm lịch. Tuy nhiên, để đạt được sự công nhận này, Seollal đã trải qua gần 100 năm bị hạn chế. Năm 1896, vua Gojong triều Joseon ban hành sắc lệnh áp dụng lịch Gregorian và chọn ngày 1/1 làm mốc khởi đầu năm mới nhằm đưa đất nước theo chuẩn mực phương Tây.
Sự gián đoạn trở nên sâu sắc hơn trong thời kỳ Nhật Bản đô hộ bán đảo Triều Tiên từ năm 1910 đến 1945. Chính quyền thực dân cấm hoàn toàn các nghi lễ tổ tiên, cấm làm bánh gạo và nấu rượu dịp Tết Âm lịch nhằm xóa bỏ bản sắc văn hóa bản địa. Seollal vì thế bị đẩy ra khỏi đời sống chính thức.
Sau khi được giải phóng năm 1945, ngày lễ này vẫn chưa được phục hồi. Tổng thống Syngman Rhee, người theo đuổi hiện đại hóa mạnh mẽ, coi Tết âm lịch là "sự sỉ nhục của một quốc gia văn minh". Chính phủ thậm chí yêu cầu đóng cửa các nhà máy xay xát và tiệm thịt vào thời điểm cận Tết để ngăn người dân chuẩn bị lễ cúng.
Đến thời Tổng thống Park Chung Hee trong thập niên 1960-1970, lý do phản đối Seollal chuyển sang yếu tố kinh tế. Với mục tiêu đưa Hàn Quốc trở thành “con rồng châu Á”, chính quyền cho rằng kỳ nghỉ dài ngày dành cho thăm quê, cúng bái gây lãng phí và ảnh hưởng năng suất lao động.
Nhiều biện pháp nghiêm ngặt được áp dụng như cắt giảm chuyến tàu xe về quê, phạt doanh nghiệp cho nhân viên nghỉ Tết Âm và yêu cầu trường học xử lý học sinh nghỉ học vào những ngày bị coi là “lễ không chính thống”. Truyền thông thời đó đăng tải nhiều bài xã luận kêu gọi từ bỏ “tập tục lạc hậu của xã hội nông nghiệp” để theo đuổi lối sống “hiện đại, lý tính”.
Dù chịu sức ép lớn, Seollal không biến mất khỏi đời sống người dân. Nhiều gia đình vẫn lặng lẽ thực hiện nghi thức cúng tổ tiên (charye) và bái lạy người lớn tuổi (sebae) từ sáng sớm trước khi đi làm. Việc thăm hỏi, đi lại được thu xếp nhanh gọn để tránh vi phạm quy định.
Giữa thập niên 1980, sự kiên trì này tạo bước ngoặt. Khảo sát năm 1985 cho thấy hơn 80% người dân vẫn đón Tết theo âm lịch bất chấp lệnh cấm. Cùng lúc, khi thu nhập tăng và tầng lớp trung lưu mở rộng, lập luận về tiết kiệm kinh tế để ngăn Seollal dần mất sức thuyết phục, trong khi việc đàn áp ngày lễ truyền thống gây nhiều bất bình.
Trước áp lực xã hội, năm 1985, chính quyền Chun Doo Hwan buộc phải nhượng bộ khi đặt tên ngày này là “Ngày văn hóa dân gian” và cho nghỉ một ngày. Bốn năm sau, vào tháng 2/1989, Seollal chính thức được khôi phục hoàn toàn với tư cách kỳ nghỉ quốc gia kéo dài ba ngày, khép lại 93 năm bị gạt khỏi đời sống chính thức.
Sự trở lại của Seollal không chỉ đơn thuần là việc phục hồi một ngày nghỉ lễ, mà còn đánh dấu việc tái khẳng định các giá trị gia đình và nguồn cội trong xã hội Hàn Quốc. Sau một thế kỷ nhiều biến động và gián đoạn, Tết Nguyên đán trở thành biểu tượng cho sức sống bền bỉ của văn hóa Hàn Quốc trước những thay đổi chính trị và tham vọng hiện đại hóa.

